133390505496579281133390505496579281

ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG ZOYI ZT-S4

Liên hệ

  • Vận chuyển giao hàng toàn quốc
  • Phương thức thanh toán linh hoạt
  • Gọi ngay 0978 190 642 để mua và đặt hàng nhanh chóng

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Thông số kỹ thuật

  • Sản xuất tạiTrung Quốc
  • Bảo hành12 tháng
  • Xuất xứ thương hiệuTrung Quốc

 

Tính năng nổi bật của đồng hồ vạn năng Zoyi ZT-S4

Zoyi ZT-S4 là phiên bản cao nhất nâng cấp từ mẫu đồng hồ đo điện Zoyi ZT-S1, được trang bị thêm rất nhiều tính năng mới: Đo tụ điện, đo tần số, đo nhiệt độ, kiểm tra diode.

Hình ảnh đồng hồ vạn năng Zoyi ZT-S4

Đồng hồ vạn năng Zoyi được làm bằng nhựa ABS siêu bền. Đồng hồ đo điện có thiết kế đẹp mắt, nhỏ gọn và đặc biệt là chế độ hoạt động hoàn toàn tự động mà không cần chỉnh, phù hợp cho những bạn mới vào nghề. Máy có màn hình LCD hiển thị kết quả, dễ sử dụng.

Ngoài 2 cổng cắm thang đo, đồng hồ đo điện còn trang bị thêm cổng đo Ampe. Sản phảm có trang bị đèn chiếu sáng và đèn màn hình giúp làm việc ở nơi thiếu ánh sáng hiệu quả. Ngoài ra máy còn có thể đo âm tường điện AC khoảng 3 – 4 cm.

Zoyi ZT-S4 đo dòng điện, nhiệt độ, ampe tự động

Đồng hồ đo điện Zoyi ZT-S4 gồm có:

  • Đồng hồ
  • Cặp que đo
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Cặp đo nhiệt độ
  • Hộp màu

Thông số kỹ thuật của đồng hồ đo điện Zoyi ZT-S4

  • Hiển thị đếm: 4000
  • True RMS/NCV: Có
  • Thang đo: Tự động
  • Chất liệu: Nhựa ABS
  • Đèn nền: Có
  • Đèn pin/Flashlight: Có
  • Báo pin yếu: Có
  • Tự động tắt nguồn: Có
  • Kiểm tra dây Zero/live (dây lửa): Có
  • Liên tục – Thông mạch: Có
  • Nhiệt độ: Có
  • Tần số: Có
  • Điện dung – Tụ điện: Có
  • Trở kháng – Điện trở: Có
  • Kiểm tra pin: Không

Thông số kỹ thuật điện của đồng hồ đo điện tự động Zoyi ZT-S4

ZT-S1 –  ZT-S4
Chức năngPhạm vi đoĐộ phân giảiĐộ chính xác
Điện áp DC4.000V/40.00V/400.0V0.001V/0.01V/0.1V± (0.5% + 3)
600V
Điện áp AC4.000V/40.00V/400.0V0.001 V/0.01 V/0.1 V± (1.0% + 3)
600V1 V
AC mA999.9mA0.1mA± (2.0% + 3)
AC A9.999A0.001A
DC mA999.9mA0.1mA± (1.0% + 4)
DC A9.999A0.001A
Trở kháng4.000k Ω0.001k Ω± (1.5% + 3)
40.00k Ω/400.0k Ω/4.000M Ω0.01k Ω/0.1k Ω/0.001M Ω± (1.0% + 3)
40.00M Ω0.01M Ω± (1.5% + 3)
Chỉ có ở ZT-S3/S4
Điện dung4.000nF0.001nF± (5.0% + 20)
40.00nF/400.0nF/4.000 μF/40.00 μF/400.0 μF0.01nF/0.1nF/0.001 μF/0.01 μF/0.1 μF± (3.5% + 4)
4.000mF0.001mF± (5.0% + 5)
Tần số4.000Hz/40.00Hz/400.0Hz/4.000 KHz/40.00 KHz/400.0 KHz/4.000 MHz/10.00 MHz0.001Hz/0.01Hz/0.1Hz/0.001 KHz/0.01 KHz/0.1 KHz/0.001 MHz/0.01 MHz± (1% + 2)
Nhiệt độ -20°-1000°/-4°-1.832°(Chỉ có ở ZT-S4 )± (3% + 5)
Liên tục
NCV/Kiểm tra dây Live
Tần số đáp ứng tại chế độ AC40Hz ~ 1 kHz
Chỉ có ở ZT-S2
Kiểm tra pin1.5V9 V12 V
Dòng tải10mA10mA200mA
Mức độ báo của LedMàu xanh lá cây≥ 1.30V≥ 7.83V≥ 10.44V
Vàng0.94V – 1.29V5.64V – 7.82V7.52V – 10.43V
Màu đỏ0.15V – 0.93V0.90 V-5.63 V0.90V – 5.63V
Không sáng≥ 0.14V≥ 0.89V≤ 1.19 V

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Đánh giá sản phẩm
Write a review